Cách phát âm chinchilla

Filter language and accent
filter
chinchilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của willerine (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  willerine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của radmam (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  radmam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của damia10 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  damia10

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chinchilla

    • (Familia Chinchillida
    • Cualquiera de varias especies de mamíferos roedores histricomorfos, parientes de la vizcacha, de piel fina muy valorada en peletería, cuya caza excesiva los ha convertido en animales raros. Mide unos 20 cm, con un peso de 750 g, aspecto grueso, cubierto por una larga y suave piel gris, con una extraordinaria concentración de pelo, la más alta conocida en un ser vivo. Pueden vivir 15 años. En estado silvestre viven en la zona andina de Sudamérica.
    • Chinchilla lanigera chinchilla chilena

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Tây Ban Nha

chinchilla phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Hà Lan

chinchilla phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chinchilla

    • petit mammifère sud-américain, de la famille des rongeurs
    • fourrure de ce rongeur, très recherchée

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Pháp

chinchilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của learninglearning (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learninglearning

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chinchilla

    • the expensive silvery grey fur of the chinchilla
    • a thick twilled fabric of wool and cotton
    • small rodent with soft pearly grey fur; native to the Andes but bred in captivity for fur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Anh

chinchilla phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʧɪnˈʧɪla
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Đức

chinchilla phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Romania

chinchilla phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của sheloveslanguages (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  sheloveslanguages

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Phần Lan

chinchilla phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm chinchilla
    Phát âm của mrsadams69 (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  mrsadams69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chinchilla trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita