Cách phát âm clarion

Filter language and accent
filter
clarion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklærɪən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clarion
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clarion

    • a medieval brass instrument with a clear shrill tone
    • blow the clarion
    • proclaim on, or as if on, a clarion
  • Từ đồng nghĩa với clarion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clarion trong Tiếng Anh

clarion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm clarion
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clarion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clarion?
clarion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clarion clarion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork