Cách phát âm coda

Filter language and accent
filter
coda phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'koda
  • phát âm coda
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coda
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Ý

coda phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊdə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coda
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coda
    Phát âm của SirGaGa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SirGaGa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coda

    • the closing section of a musical composition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Anh

coda phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.da
  • phát âm coda
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coda

    • période finale après un morceau
    • final de ballet classique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Pháp

coda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm coda
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coda

    • En Música. Pasaje que lleva a un movimiento o pieza a su fin.
    • En Lingüística. Consonante o grupo consonántico en posición postnuclear dentro de una sílaba. Holónimos: rima, sílaba
  • Từ đồng nghĩa với coda

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Tây Ban Nha

coda phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm coda
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Catalonia

coda phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm coda
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coda trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coda?
coda đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coda coda   [co]
  • Ghi âm từ coda coda   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao