filter
Filter

Cách phát âm collaborator

collaborator phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm collaborator Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm collaborator Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collaborator trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collaborator

    • someone who assists in a plot
    • someone who collaborates with an enemy occupying force
    • an associate in an activity or endeavor or sphere of common interest
  • Từ đồng nghĩa với collaborator

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh