Cách phát âm collier

collier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.lje
  • phát âm collier Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collier Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • collier ví dụ trong câu

    • Elle porte autour du cou un magnifique collier de perles

      phát âm Elle porte autour du cou un magnifique collier de perles Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)
    • L'ambassadrice portait un superbe collier de saphirs

      phát âm L'ambassadrice portait un superbe collier de saphirs Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collier

    • parure se portant autour du cou
    • courroie en cuir se plaçant autour du cou des animaux de trait
    • barbe autour du visage, avec les joues rases
  • Từ đồng nghĩa với collier

    • phát âm chaîne chaîne [fr]
    • phát âm ornement ornement [fr]
    • phát âm carcan carcan [fr]
    • phát âm cercle cercle [fr]
    • phát âm rond rond [fr]
    • phát âm sphère sphère [fr]
    • phát âm orbite orbite [fr]
    • phát âm rondelle rondelle [fr]
    • phát âm disque disque [fr]
    • rivière de diamants

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

collier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒlɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm collier Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm collier Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của collier

    • someone who works in a coal mine
    • One who works in a coal-mine
collier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm collier Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Luxembourg

collier phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm collier Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Ý

collier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm collier Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collier Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Hà Lan

collier phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm collier Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Thụy Điển

collier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm collier Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison