Cách phát âm collier

Filter language and accent
filter
collier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.lje
  • phát âm collier
    Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  PomegranateFR

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collier
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collier

    • parure se portant autour du cou
    • courroie en cuir se plaçant autour du cou des animaux de trait
    • barbe autour du visage, avec les joues rases
  • Từ đồng nghĩa với collier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Pháp

collier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒlɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collier
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của collier

    • someone who works in a coal mine
    • One who works in a coal-mine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Anh

collier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm collier
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collier
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Hà Lan

Collier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm collier
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Collier trong Tiếng Đức

collier phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm collier
    Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  gilbertroland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Thụy Điển

collier phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm collier
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Ý

collier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm collier
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collier trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collier?
collier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collier collier   [es - es]
  • Ghi âm từ collier collier   [es - latam]
  • Ghi âm từ collier collier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat