Cách phát âm conceal

Filter language and accent
filter
conceal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsiːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conceal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conceal

    • prevent from being seen or discovered
    • hold back; keep from being perceived by others
  • Từ đồng nghĩa với conceal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conceal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conceal?
conceal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conceal conceal   [en - uk]
  • Ghi âm từ conceal conceal   [en - usa]
  • Ghi âm từ conceal conceal   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave