Cách phát âm conclave

Filter language and accent
filter
conclave phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conclave
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conclave

    • a confidential or secret meeting
  • Từ đồng nghĩa với conclave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Anh

conclave phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm conclave
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Latin

conclave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm conclave
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conclave

    • Assembleia de Cardeaes, para a eleição do Papa. Lugar, em que êlles se reúnem para êsse fim.--Filinto e António Dinís, sem razão, consideram proparoxýtono êste voc. (Lat.conclave)
    • reunião do colégio dos cardeais, com o fim de procederem à eleição de um novo papa
    • lugar, no Vaticano, onde se realiza essa reunião

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Bồ Đào Nha

conclave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm conclave
    Phát âm của Ezephus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Ezephus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conclave

    • réuniondecardinauxpourélireunnouveaupape
  • Từ đồng nghĩa với conclave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Pháp

conclave phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm conclave
    Phát âm của darnabar (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  darnabar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Catalonia

conclave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm conclave
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Ý

conclave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conclave
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclave trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither