Cách phát âm conga

conga phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm conga Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

conga phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm conga Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Ý

conga phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm conga Phát âm của luchiari (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của conga

    • MÚSICA dança afro-americana, com ritmo semelhante ao da rumba
    • MÚSICA instrumento musical de percussão, de origem africana, semelhante a um tambor
conga phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm conga Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm conga Phát âm của deegal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conga Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của conga

    • music composed for dancing the conga
    • a Latin American dance of 3 steps and a kick by people in single file
    • dance the conga
conga phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm conga Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của conga

    • Baile popular cubano, de origen africano, en el que los participantes van agarrados por la cintura, unos detrás de otros.
    • Música que acompaña a este baile.
conga phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm conga Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Catalonia

conga phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm conga Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conga trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: kaj tiel pluRpiedonajtingaloRusio