Cách phát âm continua

Filter language and accent
filter
continua phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm continua
    Phát âm của Zentech (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Zentech

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Ý

continua phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm continua
    Phát âm của kennysiff (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  kennysiff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm continua
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continua
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continua

    • sequência, sucessão, continuidade
    • conjunto de partes unidas entre si
    • meio que enche um espaço sem intervalos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Bồ Đào Nha

continua phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm continua
    Phát âm của AdelaAna (Nữ) Nữ
    Phát âm của  AdelaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continua
    Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Stefanjurca

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Romania

continua phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm continua
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continua
    Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  runnernet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continua

    • Que no tiene interrupciones.
  • Từ đồng nghĩa với continua

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Tây Ban Nha

continua phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm continua
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continua

    • a continuous nonspatial whole or extent or succession in which no part or portion is distinct or distinguishable from adjacent parts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Anh

continua phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ti.nɥa
  • phát âm continua
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Pháp

continua phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm continua
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaffanculospegnedisegnoRomaVenezia