Cách phát âm continua

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của continua

    • a continuous nonspatial whole or extent or succession in which no part or portion is distinct or distinguishable from adjacent parts
continua phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continua trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel