Cách phát âm conventions

trong:
Filter language and accent
filter
conventions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvenʃn̩z
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conventions
    Phát âm của mysterycheez (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mysterycheez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conventions
    Phát âm của mlw03 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlw03

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conventions

    • a large formal assembly
    • something regarded as a normative example
    • (diplomacy) an international agreement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conventions trong Tiếng Anh

conventions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm conventions
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conventions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conventions?
conventions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conventions conventions   [ar]
  • Ghi âm từ conventions conventions   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel