Cách phát âm corroboration

Filter language and accent
filter
corroboration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˌrɒbəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corroboration
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corroboration
    Phát âm của cutout (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  cutout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corroboration

    • confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence
  • Từ đồng nghĩa với corroboration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corroboration trong Tiếng Anh

corroboration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corroboration
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corroboration

    • fait de corroborer, de prouver, de confirmer
  • Từ đồng nghĩa với corroboration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corroboration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt