Cách phát âm crescendo

Filter language and accent
filter
crescendo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của wmills (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  wmills

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crescendo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Ý

crescendo phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của chmielevsky (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  chmielevsky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Ba Lan

crescendo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm crescendo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crescendo
    Phát âm của Angelsroses (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Angelsroses

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crescendo

    • Aumento progressivo de sons, em música. Progressão; gradação. (It. crescendo)
    • progressão
    • MÚSICA aumento gradual da intensidade dos sons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Bồ Đào Nha

crescendo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crescendo
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crescendo

    • qualifie un mouvement augmentant en puissance
    • par extension en augmentant
    • morceau musical à exécuter en augmentant la force des notes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Pháp

crescendo phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  caldair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Na Uy

crescendo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pompom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Thụy Điển

crescendo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm crescendo
    Phát âm của GREG_CM (Nam từ Costa Rica) Nam từ Costa Rica
    Phát âm của  GREG_CM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crescendo

    • En Música, Aumento gradual de la intensidad del sonido de un pasaje musical
    • Por extensión, aumento gradual en la intensidad de un fenómeno cualquiera

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Tây Ban Nha

crescendo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crescendo
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crescendo

    • (music) a gradual increase in loudness
    • grow louder
    • gradually increasing in volume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Anh

crescendo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Catalonia

crescendo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crescendo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crescendo trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crescendo?
crescendo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crescendo crescendo   [en - uk]
  • Ghi âm từ crescendo crescendo   [en - usa]
  • Ghi âm từ crescendo crescendo   [eu]
  • Ghi âm từ crescendo crescendo   [gl]

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile