Cách phát âm dater

dater phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm dater Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm dater Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dater trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dater phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dater Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dater Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dater trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dater

    • préciser la date, donner l'âge d'un objet
    • mettre la date sur un acte, une lettre, un écrit
    • exister depuis
  • Từ đồng nghĩa với dater

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable