Cách phát âm decimal

decimal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdesɪml̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm decimal Phát âm của neverthelesser (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm decimal Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • decimal ví dụ trong câu

    • You missed out the decimal point on that calculation so you need to by multiply it by 10

      phát âm You missed out the decimal point on that calculation so you need to by multiply it by 10 Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • a proper fraction whose denominator is a power of 10
    • a number in the decimal system
    • numbered or proceeding by tens; based on ten

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

decimal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm decimal Phát âm của ecke101 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Thụy Điển

decimal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm decimal Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm decimal Phát âm của francsco (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm decimal Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • Se dice de cada una de las diez partes iguales en que se divide un todo.
    • Se aplica al sistema de pesos y medidas cuyas unidades son múltiplos o divisores de diez respecto de una cantidad que se toma como base.
    • Se aplica al sistema de numeración cuya base es diez.
  • Từ đồng nghĩa với decimal

decimal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm decimal Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • relativo a dez ou à décima parte
    • que tem por base o número dez
    • que se conta de dez em dez
decimal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm decimal Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Catalonia

decimal phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm decimal Phát âm của lisatata (Nữ từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Indonesia

decimal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm decimal Phát âm của AVForlaget (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Đan Mạch

decimal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decimal decimal [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ decimal?
  • Ghi âm từ decimal decimal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ decimal?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas