Cách phát âm decimal

Filter language and accent
filter
decimal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdesɪml̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decimal
    Phát âm của neverthelesser (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverthelesser

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decimal
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • a proper fraction whose denominator is a power of 10
    • a number in the decimal system
    • numbered or proceeding by tens; based on ten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Anh

decimal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm decimal
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decimal
    Phát âm của francsco (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  francsco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • Se dice de cada una de las diez partes iguales en que se divide un todo.
    • Se aplica al sistema de pesos y medidas cuyas unidades son múltiplos o divisores de diez respecto de una cantidad que se toma como base.
    • Se aplica al sistema de numeración cuya base es diez.
  • Từ đồng nghĩa với decimal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Tây Ban Nha

decimal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm decimal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimal

    • relativo a dez ou à décima parte
    • que tem por base o número dez
    • que se conta de dez em dez

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Bồ Đào Nha

decimal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm decimal
    Phát âm của ecke101 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ecke101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Thụy Điển

decimal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm decimal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Catalonia

decimal phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm decimal
    Phát âm của lisatata (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  lisatata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Indonesia

decimal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm decimal
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimal trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decimal?
decimal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decimal decimal   [en - uk]
  • Ghi âm từ decimal decimal   [en - other]
  • Ghi âm từ decimal decimal   [es - es]
  • Ghi âm từ decimal decimal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl