Cách phát âm decrescendo

Filter language and accent
filter
decrescendo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của wmills (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  wmills

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Ý

decrescendo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdikrɪˈʃɛndoʊ, ˌdeɪ-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decrescendo

    • (music) a gradual decrease in loudness
    • grow quieter
    • gradually decreasing in volume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Anh

decrescendo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decrescendo

    • Gerúndio do verbo decrescer: decrescendo
    • MÚSICA anotação para indicar que a intensidade do som diminui gradualmente
    • MÚSICA sinal que, na pauta musical, indica a diminuição da intensidade do som
  • Từ đồng nghĩa với decrescendo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Bồ Đào Nha

decrescendo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của NanaMystere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NanaMystere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decrescendo

    • dont l'intensité sonore va en s'affaiblissant
    • mouvement musical dont l'exécution s'effectue avec diminution progressive de l'intensité sonore
  • Từ đồng nghĩa với decrescendo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Pháp

decrescendo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decrescendo

    • Disminución gradual de la intensidad del sonido.
    • Pasaje de una composición musical que se ejecuta de este modo.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Tây Ban Nha

decrescendo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Catalonia

decrescendo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Hà Lan

decrescendo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm decrescendo
    Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  prendlebus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decrescendo trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decrescendo?
decrescendo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decrescendo decrescendo   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: sepperoinviteròMaseratiNapolivu doppia