Cách phát âm denouement

Filter language and accent
filter
denouement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪˈnuːmɒ̃
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm denouement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm denouement
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denouement
    Phát âm của EmbianPortland (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EmbianPortland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm denouement
    Phát âm của cellmaker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cellmaker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denouement

    • the outcome of a complex sequence of events
    • the final resolution of the main complication of a literary or dramatic work
    • That part of a play or story in which the mystery is cleared up
  • Từ đồng nghĩa với denouement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denouement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ denouement?
denouement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denouement denouement   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather