Cách phát âm deter

trong:
Filter language and accent
filter
deter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deter

    • try to prevent; show opposition to
    • turn away from by persuasion
  • Từ đồng nghĩa với deter

    • phát âm block
      block [en]
    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm detain
      detain [en]
    • phát âm stop
      stop [en]
    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm inhibit
      inhibit [en]
    • phát âm hinder
      hinder [en]
    • phát âm Arrest
      Arrest [en]
    • phát âm prevent
      prevent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deter trong Tiếng Anh

deter phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm deter
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deter

    • fazer parar
    • prender
    • possuir
  • Từ đồng nghĩa với deter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deter trong Tiếng Bồ Đào Nha

deter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm deter
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deter?
deter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deter deter   [en - uk]
  • Ghi âm từ deter deter   [en - usa]
  • Ghi âm từ deter deter   [en - other]
  • Ghi âm từ deter deter   [es - es]
  • Ghi âm từ deter deter   [es - latam]
  • Ghi âm từ deter deter   [es - other]
  • Ghi âm từ deter deter   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave