Cách phát âm diamante

Filter language and accent
filter
diamante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  dja.ˈman.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm diamante
    Phát âm của albertoreg (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  albertoreg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm diamante
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Wilcoof

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diamante

    • Piedra preciosa, alótropo del carbón de estructura cristalina en tetraedro, de gran dureza y muy apreciado como ornamento
    • En el juego de naipes con baraja francesa, nombre del palo con figuras rojas en forma de rombo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Tây Ban Nha

diamante phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  dia'mante
  • phát âm diamante
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Ý

diamante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  diamante
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm diamante
    Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bozopacific

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của LadyBolena (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LadyBolena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của alexaround (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  alexaround

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của rodolfospanish (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rodolfospanish

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diamante

    • pedra preciosa muito dura e brilhante
    • duro;
    • rijo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Bồ Đào Nha

diamante phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm diamante
    Phát âm của elenaterezia (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  elenaterezia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diamante
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Romania

diamante phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪəˈmɒnteɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diamante
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diamante

    • adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing
    • fabric covered with glittering ornaments such as sequins or rhinestones

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Anh

diamante phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm diamante
    Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  merazinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Galicia

diamante phát âm trong Tiếng Ladino [lad]
  • phát âm diamante
    Phát âm của douxfromage (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  douxfromage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Ladino

diamante phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm diamante
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamante trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diamante?
diamante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diamante diamante   [co]
  • Ghi âm từ diamante diamante   [eu]
  • Ghi âm từ diamante diamante   [pt - pt]
  • Ghi âm từ diamante diamante   [ast]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno