Cách phát âm discontinuation

Filter language and accent
filter
discontinuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪskənˌtɪnjuˈeɪʃən
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm discontinuation
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của discontinuation

    • the act of discontinuing or breaking off; an interruption (temporary or permanent)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discontinuation trong Tiếng Anh

discontinuation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm discontinuation
    Phát âm của Feor (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Feor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discontinuation

    • état de ce qui est discontinu, de ce qui n'est pas continu
  • Từ đồng nghĩa với discontinuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discontinuation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather