Cách phát âm divisor

trong:
Filter language and accent
filter
divisor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divisor
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm divisor
    Phát âm của robcassell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  robcassell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divisor

    • one of two or more integers that can be exactly divided into another integer
    • the number by which a dividend is divided

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Anh

divisor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm divisor
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Đức

divisor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm divisor
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divisor

    • Que divide. M. Número, pelo qual se divide outro. (Lat. divisor)
    • que divide
    • número pelo qual se divide outro chamado dividendo
  • Từ đồng nghĩa với divisor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Bồ Đào Nha

divisor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm divisor
    Phát âm của Darvula (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  Darvula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divisor

    • En matemáticas En una operación de división es el número que divide.
  • Từ đồng nghĩa với divisor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Tây Ban Nha

divisor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm divisor
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Khoa học quốc tế

divisor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm divisor
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Hà Lan

divisor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm divisor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divisor?
divisor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divisor divisor   [en]
  • Ghi âm từ divisor divisor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion