Cách phát âm edema

Filter language and accent
filter
edema phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈdiːmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm edema
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm edema
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm edema
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • edema ví dụ trong câu

    • peripheral edema

      phát âm peripheral edema
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của edema

    • swelling from excessive accumulation of watery fluid in cells, tissues, or serous cavities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Anh

edema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e'ðe.ma
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm edema
    Phát âm của AngelF (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  AngelF

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của edema

    • En Medicina. Acumulación anormal de líquido bajo la piel, en el espacio tisular intercelular o intersticial y también en las cavidades del organismo.
  • Từ đồng nghĩa với edema

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Tây Ban Nha

edema phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm edema
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Ý

edema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  edema
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm edema
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của edema

    • (Medicina) Denominação de tumor ou cisto seroso que produz inchaço.
    • MEDICINA infiltração de serosidade nos tecidos do organismo, que produz inchação
  • Từ đồng nghĩa với edema

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Bồ Đào Nha

edema phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm edema
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Catalonia

edema phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm edema
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edema trong Tiếng Albania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't