Cách phát âm entail

Filter language and accent
filter
entail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈteɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entail
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entail
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm entail
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entail

    • land received by fee tail
    • the act of entailing property; the creation of a fee tail from a fee simple
    • have as a logical consequence
  • Từ đồng nghĩa với entail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entail?
entail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entail entail   [en - uk]
  • Ghi âm từ entail entail   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen