Cách phát âm experimental

Filter language and accent
filter
experimental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkˌspɛrɪˈmɛntl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm experimental
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experimental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm experimental
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của experimental

    • relating to or based on experiment
    • relying on observation or experiment
    • of the nature of or undergoing an experiment
  • Từ đồng nghĩa với experimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Anh

experimental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm experimental
    Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Telperien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experimental
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của experimental

    • relativo a experiência
    • baseado na experiência
    • referente à experiência (experimentação) ou fundado nela
  • Từ đồng nghĩa với experimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Bồ Đào Nha

experimental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm experimental
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của experimental

    • Fundado en la experiencia o en la experimentación
    • Se dice de los procesos, periodos, etc., en los que se somete algo a prueba para comprobar su validez, y también de la cosa sometida
  • Từ đồng nghĩa với experimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Tây Ban Nha

experimental phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm experimental
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Đức

experimental phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm experimental
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Thụy Điển

experimental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm experimental
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experimental trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ experimental?
experimental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ experimental experimental   [en - other]
  • Ghi âm từ experimental experimental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh