Cách phát âm faces

Filter language and accent
filter
faces phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm faces
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faces
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của faces

    • the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear
    • the feelings expressed on a person's face
    • the general outward appearance of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faces trong Tiếng Anh

faces phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm faces
    Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  mgv41

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của faces

    • cada uma das partes laterais do rosto humano
    • cara;
    • rosto;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faces trong Tiếng Bồ Đào Nha

faces phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fas
  • phát âm faces
    Phát âm của Benj (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với faces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faces trong Tiếng Pháp

faces phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm faces
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faces trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ faces?
faces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ faces faces   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl