Cách phát âm ferry

trong:
ferry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈferi
    Âm giọng Anh
  • phát âm ferry Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ferry Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm ferry Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ferry Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ferry Phát âm của martyspida (Nam từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ferry Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ferry ví dụ trong câu

    • A ferry in the water

      phát âm A ferry in the water Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'm taking a car ferry over to the islands.

      phát âm I'm taking a car ferry over to the islands. Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ferry

    • a boat that transports people or vehicles across a body of water and operates on a regular schedule
    • transport by boat or aircraft
    • transport from one place to another
  • Từ đồng nghĩa với ferry

    • phát âm carry carry [en]
    • phát âm ship ship [en]
    • phát âm shuttle shuttle [en]
    • phát âm deliver deliver [en]
    • phát âm boat boat [en]
    • phát âm barge barge [en]
    • phát âm packet packet [en]
    • take across in a boat
    • carry over
    • convey (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ferry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ferry Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ferry Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ferry Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ferry ví dụ trong câu

    • Prendrais-tu le ferry par temps houleux ?

      phát âm Prendrais-tu le ferry par temps houleux ? Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Prendrais-tu le ferry par temps houleux ?

      phát âm Prendrais-tu le ferry par temps houleux ? Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ferry

    • navire conçu pour le transport de passagers et de véhicules entre deux rives d'un bras de mer, d'une rivière ou d'un lac
  • Từ đồng nghĩa với ferry

    • car-ferry
    • ferry-boat
ferry phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ferry Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Đức

ferry phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ferry Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ferry

    • Buque de pasajeros especialmente diseñado para el transporte de vehículos y vagones de ferrocarril.
  • Từ đồng nghĩa với ferry

ferry phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm ferry Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Bồ Đào Nha

ferry phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ferry Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferry trong Tiếng Basque

ferry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ferry ferry [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ ferry?

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh