Cách phát âm fetal

Filter language and accent
filter
fetal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fetal
    Phát âm của Shikari (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Shikari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fetal
    Phát âm của dychui (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dychui

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fetal
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fetal

    • of or relating to a fetus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Anh

fetal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fetal
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fetal

    • fetal,1 Relativo ao féto.fetal,2 m. Terreno em que crescem fêtos.
    • referente ao feto (embrião)
    • terreno onde crescem fetos (plantas)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Bồ Đào Nha

fetal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fetal
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fetal

    • Del feto o relacionado con él.
    • Se dice de la postura que mantiene las piernas encogidas hacia el pecho y los brazos doblados a ambos lados de la cabeza.
  • Từ đồng nghĩa với fetal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Tây Ban Nha

fetal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fetal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Romania

fetal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fetal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Thụy Điển

fetal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fetal
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Thổ

fetal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  feˈtaːl
  • phát âm fetal
    Phát âm của maboroshi638 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  maboroshi638

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Đức

fetal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fetal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fetal?
fetal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fetal fetal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature