Cách phát âm flames

Filter language and accent
filter
flames phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fleɪmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flames
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flames
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flames

    • the process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke
    • shine with a sudden light
    • be in flames or aflame
  • Từ đồng nghĩa với flames

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flames trong Tiếng Anh

flames phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm flames
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flames trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flames?
flames đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flames flames   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither