Cách phát âm folio

Filter language and accent
filter
folio phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm folio
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm folio
    Phát âm của diegoami (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  diegoami

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Quốc tế ngữ

folio phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfəʊlɪəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm folio
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của folio

    • the system of numbering pages
    • a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book)
    • a book (or manuscript) consisting of large sheets of paper folded in the middle to make two leaves or four pages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Anh

folio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfo.ljo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm folio
    Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  estexu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm folio
    Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Dakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm folio
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của folio

    • Hoja de un libro o cuaderechoo.
    • Hoja de papel que corresponde en tamaño a una doble cuartilla.
    • Número que lleva cada una de las páginas de un libro, periódico, revista, etc.
  • Từ đồng nghĩa với folio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Tây Ban Nha

folio phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm folio
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Khoa học quốc tế

folio phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm folio
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Đức

folio phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm folio
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Ba Lan

folio phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm folio
    Phát âm của najadi (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  najadi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm folio trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ folio?
folio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ folio folio   [eu]

Từ ngẫu nhiên: manĝifalasMi amas vinmalbonagranda