Cách phát âm papel

trong:
papel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
paˈpel
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm papel Phát âm của tobiasdaza (Nam từ Colombia)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của pluuuk (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm papel Phát âm của nick26 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm papel Phát âm của silvia_CARE (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • papel ví dụ trong câu

    • El actor ha personificado muy bien su papel.

      phát âm El actor ha personificado muy bien su papel. Phát âm của JairoJM (Nam từ Ecuador)
    • muñeco de nieve de papel

      phát âm muñeco de nieve de papel Phát âm của akomed8888 (Nam từ Colombia)
    • Santa Rita, la bendita,lo que se da no se quita,con papel y agua bendita en el cielo estás escrita…(Miguel de Unamuno, Recuerdos de niñez y de mocedad)

      phát âm Santa Rita, la bendita,lo que se da no se quita,con papel y agua bendita en el cielo estás escrita…(Miguel de Unamuno, Recuerdos de niñez y de mocedad) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

papel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm papel Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm papel Phát âm của petula (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm papel Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • papel ví dụ trong câu

    • Para lixar a parede é necessário um papel de lixa.

      phát âm Para lixar a parede é necessário um papel de lixa. Phát âm của Sialy (Nữ từ Brasil)
    • Para lixar a parede é necessário um papel de lixa.

      phát âm Para lixar a parede é necessário um papel de lixa. Phát âm của TheTiagoFire (Nam từ Brasil)
    • Para lixar a parede é necessário um papel de lixa.

      phát âm Para lixar a parede é necessário um papel de lixa. Phát âm của wagnermardegan (Nam từ Đức)
papel phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm papel Phát âm của Rexey (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Tagalog

papel phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm papel Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Galicia

papel phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm papel Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Hungary

papel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm papel Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papel trong Tiếng Thổ

papel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ papel papel [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ papel?
  • Ghi âm từ papel papel [ast] Bạn có biết cách phát âm từ papel?
  • Ghi âm từ papel papel [szl] Bạn có biết cách phát âm từ papel?

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo