Cách phát âm forgive

Filter language and accent
filter
forgive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈɡɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forgive
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forgive
    Phát âm của aerumn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aerumn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forgive

    • stop blaming or grant forgiveness
    • absolve from payment
  • Từ đồng nghĩa với forgive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgive trong Tiếng Anh

forgive phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm forgive
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgive trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forgive?
forgive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forgive forgive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion