Cách phát âm foulard

Filter language and accent
filter
foulard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fu.laʁ
  • phát âm foulard
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foulard
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foulard
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foulard

    • carré de tissu recouvrant le tête ou les épaules
    • étoffe légère utilisée pour la fabrication de cravates, d'écharpes, de mouchoirs etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Pháp

foulard phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm foulard
    Phát âm của jo94 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  jo94

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Ý

foulard phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm foulard
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Đức

foulard phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foulard
    Phát âm của seetz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seetz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foulard

    • a light plain-weave or twill-weave silk or silklike fabric (usually with a printed design)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Anh

foulard phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm foulard
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset