Cách phát âm garble

trong:
Filter language and accent
filter
garble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɑːbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm garble
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của garble

    • make false by mutilation or addition; as of a message or story
  • Từ đồng nghĩa với garble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather