Cách phát âm gebe

trong:
Filter language and accent
filter
gebe phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡeːbə
  • phát âm gebe
    Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mizinamo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gebe trong Tiếng Đức

gebe phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm gebe
    Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  findelka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gebe trong Tiếng Hungary

gebe phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gebe
    Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  confere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gebe trong Tiếng Thổ

gebe phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm gebe
    Phát âm của yatyayat (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  yatyayat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gebe trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee