Cách phát âm giraffe

giraffe phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒɪˈrɑːf

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm giraffe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • giraffe ví dụ trong câu

    • The giraffe is the tallest living terrestrial animal

      phát âm The giraffe is the tallest living terrestrial animal Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • The giraffe has two horn-like ossicones

      phát âm The giraffe has two horn-like ossicones Phát âm của rodenmargaret (Nữ)
  • Định nghĩa của giraffe

    • tallest living quadruped; having a spotted coat and small horns and very long neck and legs; of savannahs of tropical Africa

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato