Cách phát âm graduation

Filter language and accent
filter
graduation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡrædʒʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm graduation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graduation

    • the successful completion of a program of study
    • an academic exercise in which diplomas are conferred
    • a line (as on a vessel or ruler) that marks a measurement
  • Từ đồng nghĩa với graduation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graduation trong Tiếng Anh

graduation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁa.dɥa.sjɔ̃
  • phát âm graduation
    Phát âm của annabelleport (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annabelleport

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graduation trong Tiếng Pháp

Graduation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm graduation
    Phát âm của astarothkun (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  astarothkun

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Graduation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ graduation?
graduation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ graduation graduation   [en - uk]
  • Ghi âm từ graduation graduation   [en - other]
  • Ghi âm từ graduation graduation   [hi]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather