Cách phát âm guess

trong:
guess phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡes
    Âm giọng Anh
  • phát âm guess Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm guess Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guess trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • guess ví dụ trong câu

    • Guess what? I got the job!

      phát âm Guess what? I got the job! Phát âm của (Từ )
    • My guess is that a harpsipiano is a cross between a harpsichord and a piano.

      phát âm My guess is that a harpsipiano is a cross between a harpsichord and a piano. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guess

    • a message expressing an opinion based on incomplete evidence
    • an estimate based on little or no information
    • expect, believe, or suppose
  • Từ đồng nghĩa với guess

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

guess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guess guess [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ guess?
  • Ghi âm từ guess guess [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ guess?
  • Ghi âm từ guess guess [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ guess?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant