Cách phát âm gulden

trong:
Filter language and accent
filter
gulden phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gulden
    Phát âm của SlashV (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  SlashV

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gulden
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gulden trong Tiếng Hà Lan

gulden phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʊldən
  • phát âm gulden
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với gulden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gulden trong Tiếng Đức

gulden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʊldən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gulden
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gulden

    • the basic unit of money in Suriname; equal to 100 cents
    • formerly the basic unit of money in the Netherlands; equal to 100 cents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gulden trong Tiếng Anh

gulden phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gulden
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gulden trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zijmueslideurGerard Kleisterleebent