Cách phát âm golden

trong:
Filter language and accent
filter
golden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡəʊldən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm golden
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm golden
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm golden
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm golden
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm golden
    Phát âm của ausg (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của golden

    • having the deep slightly brownish color of gold
    • marked by peace and prosperity
    • made from or covered with gold
  • Từ đồng nghĩa với golden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Anh

golden phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm golden
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm golden
    Phát âm của GApeachy (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  GApeachy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Đức

golden phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm golden
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của golden

    • sorte de pomme
  • Từ đồng nghĩa với golden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Pháp

golden phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm golden
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Hạ Đức

golden phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm golden
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Luxembourg

golden phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm golden
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ golden?
golden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ golden golden   [es - es]
  • Ghi âm từ golden golden   [es - latam]
  • Ghi âm từ golden golden   [es - other]
  • Ghi âm từ golden golden   [fr]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither