Cách phát âm has

Filter language and accent
filter
has phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm has
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm has
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm has
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm has
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm has
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm has
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của has

    • a person who possesses great material wealth
    • have or possess, either in a concrete or an abstract sense
    • have as a feature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Anh

has phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  hæz
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm has
    Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  zeleste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm has
    Phát âm của anna1994 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  anna1994

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm has
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của has

    • En la conjugación verbal, se usa para formar los tiempos compuestos
    • Con de y un infinitivo expresa la acción como necesaria o forzosa
    • Seguido de que y de un verbo en infinitivo, significa 'ser necesario, obligatorio o conveniente'
  • Từ đồng nghĩa với has

    • phát âm tienes
      tienes [es]
    • phát âm cobras
      cobras [es]
    • posees
    • gozas
    • disfrutas
    • acaeces
    • sucedes
    • ocurres
    • sobrevienes
    • te efectúas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Tây Ban Nha

has phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm has
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm has
    Phát âm của itkonzulens (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  itkonzulens

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Hungary

has phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm has
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Catalonia

has phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm has
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Thụy Điển

has phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm has
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Albania

has phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm has
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Luxembourg

has phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm has
    Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mmieszko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Ba Lan

has phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm has
    Phát âm của tugce (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  tugce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ has?
has đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ has has   [en - uk]
  • Ghi âm từ has has   [eu]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter