Cách phát âm has

has phát âm trong Tiếng Anh [en]
hæz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm has Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm has Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm has Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

    • A cat has nine lives

      phát âm A cat has nine lives Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The room has not been cleaned

      phát âm The room has not been cleaned Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của has

    • a person who possesses great material wealth
    • have or possess, either in a concrete or an abstract sense
    • have as a feature

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

has phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
hæz
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm has Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm has Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của anna1994 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

    • ¿Por qué has puesto zumo?

      phát âm ¿Por qué has puesto zumo? Phát âm của SergiOrion (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của has

    • En la conjugación verbal, se usa para formar los tiempos compuestos
    • Con de y un infinitivo expresa la acción como necesaria o forzosa
    • Seguido de que y de un verbo en infinitivo, significa 'ser necesario, obligatorio o conveniente'
  • Từ đồng nghĩa với has

    • phát âm tienes tienes [es]
    • phát âm cobras cobras [es]
    • posees
    • gozas
    • disfrutas
    • acaeces
    • sucedes
    • ocurres
    • sobrevienes
    • te efectúas
has phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm has Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

    • do has du awer schéine Pech

      phát âm do has du awer schéine Pech Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
has phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm has Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Albania

has phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm has Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm has Phát âm của itkonzulens (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Hungary

has phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm has Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

    • Per què has posat suc?

      phát âm Per què has posat suc? Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
has phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm has Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Ba Lan

has phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm has Phát âm của tugce (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • has ví dụ trong câu

    • Beylik fırın has çıkarır.

      phát âm Beylik fırın has çıkarır. Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
has phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm has Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm has trong Tiếng Thụy Điển

has đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ has has [eu] Bạn có biết cách phát âm từ has?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk