Cách phát âm hummus

Thêm thể loại cho hummus

hummus phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm hummus Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hummus Phát âm của jmstap (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hummus Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hummus Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hummus Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hummus trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hummus

    • a thick spread made from mashed chickpeas, tahini, lemon juice and garlic; used especially as a dip for pita; originated in the Middle East

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hummus phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm hummus Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hummus trong Tiếng Tây Ban Nha

hummus phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm hummus Phát âm của dianada (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hummus trong Tiếng Hê-brơ

hummus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hummus Phát âm của kajstelvio (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hummus trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • hummus ví dụ trong câu

    • ik smeer hummus op mijn buik

      phát âm ik smeer hummus op mijn buik Phát âm của kajstelvio (Nam từ Hà Lan)
hummus phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hummus Phát âm của cerbia (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hummus trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • hummus ví dụ trong câu

    • Składnikami hummusu są zazwyczaj: ugotowana i utarta ciecierzyca lub bób, zmiażdżony czosnek, tahini, oliwa i sok z cytryny oraz przyprawy.

      phát âm Składnikami hummusu są zazwyczaj: ugotowana i utarta ciecierzyca lub bób, zmiażdżony czosnek, tahini, oliwa i sok z cytryny oraz przyprawy. Phát âm của cerbia (Nữ từ Ba Lan)

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish