Cách phát âm inestimable

Filter language and accent
filter
inestimable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈestɪməbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inestimable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inestimable
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inestimable
    Phát âm của DocMaggot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DocMaggot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inestimable
    Phát âm của Scanbot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Scanbot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inestimable
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inestimable

    • beyond calculation or measure
  • Từ đồng nghĩa với inestimable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inestimable trong Tiếng Anh

inestimable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm inestimable
    Phát âm của loveuforever (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  loveuforever

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inestimable

    • Que tiene demasiado valor para ser debidamente apreciado
  • Từ đồng nghĩa với inestimable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inestimable trong Tiếng Tây Ban Nha

inestimable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inestimable
    Phát âm của Vesperia (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Vesperia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inestimable

    • dont ne peut pas faire l'estimation
    • dont la valeur dépasse l'estimation
    • qu'on ne saurait pas assez estimer
  • Từ đồng nghĩa với inestimable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inestimable trong Tiếng Pháp

inestimable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inestimable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inestimable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inestimable?
inestimable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inestimable inestimable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather