Cách phát âm infix

infix phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnfɪks
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm infix Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infix trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infix

    • an affix that is inserted inside the word
    • put or introduce into something
    • attach a morpheme into a stem word
  • Từ đồng nghĩa với infix

    • phát âm embed embed [en]
    • phát âm fix fix [en]
    • phát âm entrench entrench [en]
    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm root root [en]
    • phát âm station station [en]
    • phát âm plant plant [en]
    • phát âm install install [en]
    • phát âm set set [en]
    • dig in

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

infix phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm infix Phát âm của Saena (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infix trong Tiếng Romania

infix phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm infix Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infix trong Tiếng Thụy Điển

infix phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm infix Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infix trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel