Cách phát âm intradermal

intradermal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm intradermal Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intradermal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intradermal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm intradermal Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intradermal trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intradermal

    • relating to areas between the layers of the skin
intradermal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm intradermal Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intradermal trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende