Cách phát âm larva

trong:
Filter language and accent
filter
larva phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑrvə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm larva
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm larva
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của larva

    • the immature free-living form of most invertebrates and amphibians and fish which at hatching from the egg is fundamentally unlike its parent and must metamorphose
  • Từ đồng nghĩa với larva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Anh

larva phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm larva
    Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ultimate_neet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của larva

    • En Biología. Fase juvenil en el desarrollo de los animales con desarrollo indirecto ( metamorfosis).
  • Từ đồng nghĩa với larva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Tây Ban Nha

larva phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  larva
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm larva
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của larva

    • primeiro estado de certos insectos
    • BIOLOGIA embrião que se torna livre, abandonando normalmente os invólucros ovulares ou o organismo progenitor
  • Từ đồng nghĩa với larva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Bồ Đào Nha

larva phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm larva
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Ý

larva phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm larva
    Phát âm của slovakia (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  slovakia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Slovakia

larva phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm larva
    Phát âm của Ondras (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Ondras

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Séc

larva phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm larva
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Thụy Điển

larva phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm larva
    Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  isimsiz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Thổ

larva phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm larva
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larva trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ larva?
larva đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ larva larva   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou