Cách phát âm Lasik

trong:
Filter language and accent
filter
Lasik phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Lasik
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lasik trong Tiếng Đức

Lasik phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'leɪsɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Lasik
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Lasik

    • a refractive surgery procedure that reshapes the cornea

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lasik trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Lasik?
Lasik đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lasik Lasik   [es - es]
  • Ghi âm từ Lasik Lasik   [es - latam]
  • Ghi âm từ Lasik Lasik   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen