Cách phát âm lassitude

Filter language and accent
filter
lassitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæsɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lassitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lassitude
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lassitude
    Phát âm của thomasbuckler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thomasbuckler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lassitude
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lassitude
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lassitude

    • a state of comatose torpor (as found in sleeping sickness)
    • a feeling of lack of interest or energy
    • weakness characterized by a lack of vitality or energy
  • Từ đồng nghĩa với lassitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassitude trong Tiếng Anh

lassitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  la.si.tyd
  • phát âm lassitude
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lassitude
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lassitude

    • fait d'être las, fatigué par une monotonie ennuyeuse
    • sensation de fatigue physique, découragement
  • Từ đồng nghĩa với lassitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassitude trong Tiếng Pháp

lassitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lassitude
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lassitude

    • O mesmo que lassidão.
    • ver lassidão
  • Từ đồng nghĩa với lassitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

lassitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm lassitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lassitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt