Cách phát âm lave

Filter language and accent
filter
lave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lave
    Phát âm của wohdin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wohdin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lave
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lave

    • wash or flow against
    • cleanse (one's body) with soap and water
    • wash one's face and hands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Anh

lave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lave
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Đan Mạch

lave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lave
    Phát âm của Zarsky (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Zarsky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lave
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lave

    • matière en fusion éjectée d'un volcan
    • nettoyé avec de l'eau
    • au sens figuré disculpé
  • Từ đồng nghĩa với lave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Pháp

lave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm lave
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Tây Ban Nha

lave phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lave
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Thụy Điển

lave phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm lave
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Scotland

lave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lave
    Phát âm của brunohenriquesanches (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  brunohenriquesanches

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lave trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lave?
lave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lave lave   [fr]
  • Ghi âm từ lave lave   [no]
  • Ghi âm từ lave lave   [pt - pt]
  • Ghi âm từ lave lave   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl