Cách phát âm limbo

trong:
Filter language and accent
filter
limbo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm limbo
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm limbo
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của limbo

    • the state of being disregarded or forgotten
    • an imaginary place for lost or neglected things
    • (theology) in Roman Catholicism, the place of unbaptized but innocent or righteous souls (such as infants and virtuous individuals)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Tiếng Anh

limbo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪmbəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm limbo
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm limbo
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • limbo ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của limbo

    • En la teología católica es el estado o lugar temporal de las almas de los buenos creyentes que han muerto antes de la resurrección de Jesús (limbo de los patriarcas), y el estado o lugar permanente de los no bautizados que mueren a corta edad sin haber cometido ningún pecado personal, pero sin haberse visto librados del pecado original por el bautismo.
    • Lugar o estado de las cosas que se han olvidado, que se han hecho a un lado.
  • Từ đồng nghĩa với limbo

    • phát âm Orla
      Orla [es]
    • phát âm borde
      borde [es]
    • phát âm ribete
      ribete [es]
    • phát âm contorno
      contorno [es]
    • phát âm aureola
      aureola [es]
    • phát âm halo
      halo [es]
    • phát âm corona
      corona [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Tiếng Tây Ban Nha

limbo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm limbo
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm limbo
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Tiếng Ý

limbo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm limbo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của limbo

    • Referente ao que está situado no exterior de algo; beira, borda ou orla;
    • (Religião - Catolicismo) Lugar destinado às crianças que morreram antes de terem sido batizadas, de acordo com os preceitos da religião católica;
    • (Religião - Catolicismo) Sítio onde as almas das pessoas não batizadas se reunem, temporariamente, afastadas de Deus, até as mesmas serem redimidas do pecado original;
  • Từ đồng nghĩa với limbo

    • phát âm beira
      beira [pt]
    • phát âm borda
      borda [pt]
    • phát âm Orla
      Orla [pt]
    • phát âm rebordo
      rebordo [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Tiếng Bồ Đào Nha

limbo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm limbo
    Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Haggr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Tiếng Thổ

limbo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm limbo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbo trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ limbo?
limbo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ limbo limbo   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature