Cách phát âm corona

Filter language and accent
filter
corona phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  koˈɾo.na
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm corona
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corona
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm corona
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corona
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corona
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corona

    • Ornamento circular, de metal, materiales preciosos, flores u hojas aromáticas, que se viste ciñendo las sienes como símbolo de alguna autoridad o dignidad.
    • Por extensión, la dignidad nobiliaria, en especial la real o imperial.
    • Conjunto de patrimonios y facultades que competen a un dignatario real o imperial.
  • Từ đồng nghĩa với corona

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Tây Ban Nha

corona phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm corona
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corona
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Hà Lan

corona phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ko'rona
  • phát âm corona
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Ý

corona phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrəʊnə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corona
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corona
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • corona ví dụ trong câu

    • solar corona

      phát âm solar corona
      Phát âm của lukemiller4815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corona

    • the outermost region of the sun's atmosphere; visible as a white halo during a solar eclipse
    • (botany) the trumpet-shaped or cup-shaped outgrowth of the corolla of a daffodil or narcissus flower
    • an electrical discharge accompanied by ionization of surrounding atmosphere
  • Từ đồng nghĩa với corona

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Anh

corona phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.ʁɔ.na
  • phát âm corona
    Phát âm của Motusse (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Motusse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Pháp

corona phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  koˈʁoːna
  • phát âm corona
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Đức

corona phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm corona
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Luxembourg

corona phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm corona
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Đan Mạch

corona phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm corona
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Catalonia

corona phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm corona
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Latin

corona phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm corona
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corona trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corona?
corona đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corona corona   [gl]
  • Ghi âm từ corona corona   [vls]

Từ ngẫu nhiên: treintadiezverdeinteresantepronunciar