Cách phát âm honor

honor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒnər
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm honor Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của nancyann (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm honor Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • honor ví dụ trong câu

    • honor system

      phát âm honor system Phát âm của (Từ )
    • I might never have regained my honor.

      phát âm I might never have regained my honor. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honor

    • a tangible symbol signifying approval or distinction
    • the state of being honored
    • the quality of being honorable and having a good name
  • Từ đồng nghĩa với honor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

honor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
oˈnoɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm honor Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • honor ví dụ trong câu

    • El máximo honor militar que puede rendirse es el presentar armas

      phát âm El máximo honor militar que puede rendirse es el presentar armas Phát âm của (Từ )
    • Esa atleta ostenta el honor de ser la corredora más rápida del mundo

      phát âm Esa atleta ostenta el honor de ser la corredora más rápida del mundo Phát âm của (Từ )
    • Tuve amor y tengo honor. Esto es cuanto sé de mí. (Calderón de la Barca)

      phát âm Tuve amor y tengo honor. Esto es cuanto sé de mí. (Calderón de la Barca) Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honor

    • Honestidad e integridad en las creencias y acciones.
    • Fuente de prestigio o distinción.
    • Manifestación de un alto nivel de respeto al mérito, rango, desempeño, etc.
  • Từ đồng nghĩa với honor

honor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm honor Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Khoa học quốc tế

honor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm honor Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của Stawrogin (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của elmer1410 (Nam từ Ba Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • honor ví dụ trong câu

    • Księże prałacie! Uczyń nam honor i pobłogosław nasze domostwo.

      phát âm Księże prałacie! Uczyń nam honor i pobłogosław nasze domostwo. Phát âm của (Từ )
    • Jeśli chcesz zachować swój honor, musisz podjąć wezwanie i stanąć do walki z nim.

      phát âm Jeśli chcesz zachować swój honor, musisz podjąć wezwanie i stanąć do walki z nim. Phát âm của (Từ )
honor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm honor Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Catalonia

honor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm honor Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honor Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honor trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona